EFIX POS · RU / EN / VI
Настройка Efix POS
Efix POS setup
Cấu hình Efix POS
Последовательная настройка организации, точки, сотрудников, каталога, оборудования и дополнительных модулей.
Configure organisation, outlet, staff, catalogue, equipment and additional modules in order.
Lần lượt cấu hình tổ chức, điểm bán, nhân viên, danh sách, thiết bị và các phần bổ sung.
Ничего не найденоNo resultsKhông tìm thấy
1. Перед началом
1. Before you start
1. Trước khi bắt đầu
- Подготовьте устройство кассира, стабильное подключение к интернету, название и адрес точки, каталог с ценами и данные сотрудников.
- Для ресторана подготовьте число столов, маршруты кухня/бар и рецептуры. Для печати нужны модель принтера, IP или порт подключения и подходящая термобумага.
- Выполняйте настройку под учётной записью с правами владельца или администратора. Сотруднику доступны только разрешённые операции; наличие тарифа не выдаёт административных прав.
- Проходите главы настройки по порядку. После настройки выполните контрольную продажу и заказ стола из последней главы.
- Prepare the cashier device, a stable internet connection, outlet name and address, priced product catalogue and staff details.
- For a restaurant, prepare the table count, kitchen/bar routing and recipes. Printing also requires the printer model, IP address or connection port and suitable thermal paper.
- Use an owner or administrator account for configuration. Staff see only permitted actions; a subscription does not grant administrative permissions.
- Follow the setup chapters in order. Finish with the test sale and table order in the final chapter.
- Chuẩn bị thiết bị thu ngân, kết nối internet ổn định, tên và địa chỉ điểm bán, danh sách sản phẩm có giá và thông tin nhân viên.
- Với nhà hàng, chuẩn bị số bàn, tuyến bếp/quầy bar và định lượng. Để in, cần model máy in, địa chỉ IP hoặc cổng kết nối và giấy nhiệt phù hợp.
- Cấu hình bằng tài khoản chủ điểm bán hoặc quản trị viên. Nhân viên chỉ thấy thao tác được cấp quyền; gói thuê bao không tự cấp quyền quản trị.
- Làm theo các chương cấu hình theo thứ tự. Cuối cùng thực hiện bán thử và đơn theo bàn ở chương kiểm tra.
2. Организация и вход
2. Organisation and sign in
2. Tổ chức và đăng nhập
- На первом экране введите код организации и нажмите продолжение. Код выбирает организацию; он не является логином сотрудника.
- Если организации ещё нет, ссылка подключения открывает форму заявки на сайте. Отправьте контакты и согласуйте создание организации с ответственным за подключение; затем получите код и личный доступ. В iOS companion-режиме ссылка заявки может отсутствовать.
- На следующем экране введите личные логин и пароль, примите условия, если это требуется, и войдите. Не используйте общий логин для всех сотрудников.
- Переключатель RU/EN/VI меняет язык интерфейса. Для перехода в другую организацию используйте соответствующее действие выбора организации на экране входа; убедитесь, что сохранён правильный код.
- Enter the organisation code on the first screen and continue. This code selects the organisation; it is not a staff username.
- If there is no organisation yet, the connection link opens the website request form. Submit contacts and arrange setup with the onboarding contact, then obtain the code and personal account. The link may be absent in iOS companion mode.
- On the next screen, enter your personal username and password, accept the terms when required and sign in. Give each employee an individual account.
- RU/EN/VI changes the interface language. To use another organisation, use the organisation selection action on the sign-in screen and check the saved code.
- Nhập mã tổ chức ở màn hình đầu và tiếp tục. Mã này chọn tổ chức, không phải tên đăng nhập của nhân viên.
- Nếu chưa có tổ chức, liên kết kết nối mở form đăng ký trên website. Gửi liên hệ và thống nhất thiết lập với người phụ trách, sau đó nhận mã và tài khoản cá nhân. Liên kết có thể không có trong chế độ companion iOS.
- Ở màn hình tiếp theo, nhập tên đăng nhập và mật khẩu cá nhân, đồng ý điều khoản khi cần và đăng nhập. Mỗi nhân viên nên có tài khoản riêng.
- RU/EN/VI đổi ngôn ngữ giao diện. Để chuyển tổ chức, dùng thao tác chọn tổ chức trên màn hình đăng nhập và kiểm tra mã đã lưu.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Продолжить | Проверяет код и переходит к входу в выбранную организацию. |
| Нет организации? Оставить заявку | Открывает форму заявки на подключение на сайте. |
| Сменить организацию | Возвращает к выбору организации. |
| Тёмная тема | Переключает светлую и тёмную тему. |
| Войти | Выполняет вход с указанными логином и паролем. |
| Я согласен(на) на обработку персональных данных в соответствии с указанными документами | Включает или отключает указанный параметр; сохраните форму при необходимости. |
| политика конфиденциальности | Открывает соответствующий документ для чтения. |
| пользовательское соглашение | Открывает соответствующий документ для чтения. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Continue | Checks the code and proceeds to organisation sign-in. |
| Don't have an organization? Register now | Opens the website onboarding request form. |
| Change organization | Returns to organisation selection. |
| Dark theme | Switches light/dark appearance. |
| Sign in | Signs in with the entered username and password. |
| I agree to the processing of my personal data in accordance with the documents above | Enables/disables this setting; save the form when required. |
| privacy policy | Opens the corresponding document for reading. |
| terms of use | Opens the corresponding document for reading. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Tiếp tục | Kiểm tra mã rồi tới đăng nhập tổ chức. |
| Chưa có tổ chức? Đăng ký ngay | Mở form yêu cầu kết nối trên website. |
| Đổi tổ chức | Quay lại chọn tổ chức. |
| Chế độ tối | Đổi giao diện sáng/tối. |
| Đăng nhập | Đăng nhập bằng tên và mật khẩu đã nhập. |
| Tôi đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân theo các tài liệu nêu trên | Bật/tắt tùy chọn này; lưu form khi cần. |
| chính sách bảo mật | Mở tài liệu tương ứng để đọc. |
| điều khoản sử dụng | Mở tài liệu tương ứng để đọc. |
4. Создание и настройка точки
4. Create and configure an outlet
4. Tạo và cấu hình điểm bán
- Администратор открывает ⋮ → «Добавить точку продаж», вводит название и адрес и сохраняет. Если такой пункт отсутствует, создание выполняет администратор организации.
- Выберите созданную точку и нажмите шестерёнку «Настройки точки». Проверьте название, адрес и «Тип точки». Для столов и кухни выберите ресторан/кафе.
- В ресторане заполните «Количество столов». При числе больше нуля появляется сетка столов; при нуле используются заказы с вручную заданным номером/названием стола.
- Заполните банк, номер счёта и владельца счёта для отображения реквизитов покупателю. Это не заменяет подключение сканируемого VietQR в платёжных настройках.
- Включите фотографии товаров при необходимости и нажмите «Сохранить». «Отмена» закрывает форму без сохранения. Повторно откройте настройки и проверьте значения.
- An administrator opens ⋮ → “Add outlet”, enters a name and address and saves. If this item is unavailable, ask the organisation administrator to create the outlet.
- Select the outlet and click the cog “Outlet settings”. Check its name, address and “Outlet type”. Select restaurant/café for table and preparation workflows.
- For a restaurant, enter “Number of tables”. A positive count produces a table grid; zero uses orders with a manually entered table number/name.
- Enter the bank, account number and account holder to show bank details to customers. These details do not replace scannable VietQR configuration in payment settings.
- Enable product photos if needed and press “Save”. “Cancel” closes without saving. Reopen the form to verify the values.
- Quản trị viên mở ⋮ → “Thêm điểm bán hàng”, nhập tên và địa chỉ rồi lưu. Nếu không có mục này, nhờ quản trị viên tổ chức tạo điểm bán.
- Chọn điểm bán và nhấn bánh răng “Cài đặt điểm bán hàng”. Kiểm tra tên, địa chỉ và “Loại hình điểm bán”. Chọn nhà hàng/café để dùng bàn và bếp.
- Với nhà hàng, nhập “Số lượng bàn”. Số lớn hơn 0 tạo sơ đồ bàn; số 0 dùng đơn có số/tên bàn nhập thủ công.
- Nhập ngân hàng, số tài khoản và chủ tài khoản để hiển thị cho khách. Thông tin này không thay thế cấu hình VietQR có thể quét trong phần thanh toán.
- Bật ảnh sản phẩm nếu cần và nhấn “Lưu”. “Hủy” đóng mà không lưu. Mở lại để kiểm tra giá trị.
5. Категории товаров
5. Product categories
5. Danh mục sản phẩm
- Откройте ⋮ → «Категории товаров», затем «Добавить категорию».
- Введите «Название категории». Выберите родительскую категорию или «Без родительской категории», если это верхний уровень.
- Нажмите «Сохранить». Категория становится доступной в карточке товара и фильтрах. Нажмите существующую категорию/значок редактирования для изменения.
- Значок удаления удаляет категорию после подтверждения. Перед удалением проверьте её использование в каталоге; «Отмена» отменяет действие.
- Open ⋮ → “Product categories”, then “Add category”.
- Enter “Category name”. Select a parent category or “No parent category” for a top-level category.
- Press “Save”. The category becomes available in product forms and filters. Open an existing category/edit icon to change it.
- The delete icon removes a category after confirmation. Check its use in the catalogue before deleting; “Cancel” aborts the action.
- Mở ⋮ → “Danh mục sản phẩm”, rồi “Thêm danh mục”.
- Nhập “Tên danh mục”. Chọn danh mục cha hoặc “Không có danh mục cha” nếu là cấp cao nhất.
- Nhấn “Lưu”. Danh mục xuất hiện trong form sản phẩm và bộ lọc. Mở danh mục hiện có/biểu tượng sửa để thay đổi.
- Biểu tượng xóa xóa danh mục sau khi xác nhận. Kiểm tra sản phẩm đang dùng danh mục trước khi xóa; “Hủy” hủy thao tác.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Добавить категорию | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Без родительской категории | Создаёт категорию верхнего уровня. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Add category | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| No parent category | Creates a top-level category. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Thêm danh mục | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Không có danh mục cha | Tạo danh mục cấp cao nhất. |
6. Товары блюда и маршрутизация
6. Products dishes and routing
6. Sản phẩm món ăn và tuyến chế biến
- Откройте «Склад» → «Добавить товар». Последовательно заполните название, SKU, штрихкод, категорию и единицу. Штрихкод можно ввести вручную или считать камерой кнопкой сканирования.
- Укажите закупочную и продажную цены, ставку НДС и признак учёта остатков. Признак учёта определяет, участвует ли товар в складском списании; не отключайте его случайно для ингредиентов.
- Выберите тип номенклатуры: обычный товар, блюдо, ингредиент или полуфабрикат. Для блюда настройте техкарту отдельной главой.
- В поле «Участок приготовления» выберите кухню, бар или без приготовления. Например: Phở bò → кухня, кофе → бар, бутылочная вода → без приготовления. В кухонный принтер идут только кухонные позиции.
- Добавьте фото или удалите его действием «Убрать фото». Нажмите «Сохранить»; для изменений откройте существующую карточку. Проверяйте цены, единицы и маршрут до первой продажи.
- Open “Warehouse” → “Add product”. Enter the name, SKU, barcode, category and unit in order. Type a barcode or use the camera scan button.
- Set cost price, sale price, VAT rate and inventory tracking. Tracking determines whether stock is consumed; do not accidentally disable it for ingredients.
- Select the item kind: ordinary product, dish, ingredient or prepared component. Configure a dish recipe in its separate chapter.
- In “Preparation station”, choose kitchen, bar or no preparation. For example: Phở bò → kitchen, coffee → bar, bottled water → no preparation. The kitchen printer receives kitchen items only.
- Add a photo or use “Remove photo” to remove it. Press “Save”; open an existing product to edit it. Check prices, units and routing before the first sale.
- Mở “Kho” → “Thêm sản phẩm”. Lần lượt nhập tên, SKU, mã vạch, danh mục và đơn vị. Nhập mã vạch hoặc dùng nút quét bằng camera.
- Nhập giá vốn, giá bán, thuế suất VAT và bật/tắt theo dõi tồn kho. Theo dõi tồn kho quyết định việc trừ kho; không vô tình tắt cho nguyên liệu.
- Chọn loại: sản phẩm thường, món ăn, nguyên liệu hoặc bán thành phẩm. Cấu hình định lượng món ở chương riêng.
- Trong “Khu vực chế biến”, chọn bếp, quầy bar hoặc không cần chế biến. Ví dụ Phở bò → bếp, cà phê → bar, nước đóng chai → không chế biến. Máy in bếp chỉ nhận các món thuộc bếp.
- Thêm ảnh hoặc dùng “Xóa ảnh” để xóa. Nhấn “Lưu”; mở sản phẩm hiện có để sửa. Kiểm tra giá, đơn vị và tuyến trước lần bán đầu.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Добавить товар | Добавляет товар/строку: в кассе в корзину, в справочнике открывает форму. |
| Убрать фото | Убирает фото из редактируемой карточки товара. |
| Без категории | Оставляет запись без категории. |
| Добавить единицу | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Варианты товара | Открывает варианты существующего товара. |
| Добавить вариант | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Закрыть | Закрывает текущий экран или окно. |
| Движение товара | Открывает приход, списание, корректировку или инвентаризацию. |
| Переместить | Открывает перемещение товара в другую точку. |
| Изменить | Открывает изменение выбранной записи. |
| Печать этикетки | Печатает этикетку выбранного товара на настроенный драйвер. |
| Кухня | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Бар | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Без приготовления | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Списывать со склада | Включает или отключает указанный параметр; сохраните форму при необходимости. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Add product | Adds a product/line: into the basket at the till, or opens a catalogue form. |
| Remove photo | Removes the photo from the edited product. |
| No category | Leaves the record without a category. |
| Add unit | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Product variants | Opens variants of an existing product. |
| Add variant | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Close | Closes the current screen or dialog. |
| Stock movement | Opens stock receipt, write-off, adjustment or stocktake. |
| Transfer | Opens a product transfer to another outlet. |
| Edit | Opens editing of the selected record. |
| Print label | Prints the selected product label using the configured driver. |
| Kitchen | Selects this value in the form dropdown. |
| Bar | Selects this value in the form dropdown. |
| No preparation | Selects this value in the form dropdown. |
| Deduct from stock | Enables/disables this setting; save the form when required. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Thêm sản phẩm | Thêm sản phẩm/dòng: vào giỏ ở thu ngân hoặc mở form danh sách. |
| Xóa ảnh | Bỏ ảnh trong form sản phẩm đang sửa. |
| Không có danh mục | Giữ bản ghi không có danh mục. |
| Thêm đơn vị | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Biến thể sản phẩm | Mở biến thể của sản phẩm hiện có. |
| Thêm biến thể | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Đóng | Đóng màn hình hoặc cửa sổ hiện tại. |
| Nhập/xuất kho | Mở nhập, xuất, điều chỉnh hoặc kiểm kê. |
| Chuyển kho | Mở chuyển sản phẩm sang điểm bán khác. |
| Chỉnh sửa | Mở sửa bản ghi đã chọn. |
| In tem nhãn | In nhãn sản phẩm bằng driver đã cấu hình. |
| Bếp | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Quầy bar | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Không cần chế biến | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Trừ kho khi bán | Bật/tắt tùy chọn này; lưu form khi cần. |
7. Единицы и варианты
7. Units and variants
7. Đơn vị và biến thể
- В карточке товара кнопка + рядом с единицами открывает «Добавить единицу». Укажите полное и короткое название и нажмите «Сохранить». В этой форме нет настройки базовой единицы и коэффициента пересчёта.
- Стандартные единицы отображаются на языке интерфейса: штука, килограмм, грамм, литр, миллилитр, упаковка, коробка, бутылка, порция и чашка. Собственные названия сохраняются. Переключение языка не меняет остатки, идентификаторы и коэффициенты единиц. Используйте единицы последовательно в остатках и рецептурах.
- Для существующего товара откройте «Варианты товара». «Добавить вариант» добавляет вариант: название, SKU, штрихкод и отдельная цена при необходимости.
- Переключатель активности управляет доступностью варианта. Сохраните каждый вариант; «Закрыть» возвращает к товару. Варианты доступны при соответствующем тарифе.
- The + button beside product units opens “Add unit”. Enter a full and short name, then press “Save”. This form has no base-unit or conversion-factor setting.
- Standard units follow the interface language: piece, kilogram, gram, liter, milliliter, pack, box, bottle, portion and cup. Custom names remain as entered. Switching language does not change stock, unit IDs or conversion factors. Keep units consistent in stock and recipes.
- For an existing product, open “Product variants”. “Add variant” adds a variant with its name, SKU, barcode and optional price override.
- The active switch controls variant availability. Save each variant; “Close” returns to the product. Variants require the applicable plan.
- Nút + cạnh đơn vị trong form sản phẩm mở “Thêm đơn vị”. Nhập tên đầy đủ và tên viết tắt rồi nhấn “Lưu”. Form này không có tùy chọn đơn vị cơ sở hoặc hệ số quy đổi.
- Đơn vị chuẩn hiển thị theo ngôn ngữ giao diện: cái, kilôgam, gam, lít, mililít, gói, hộp, chai, phần và ly. Tên tự đặt được giữ nguyên. Đổi ngôn ngữ không thay đổi tồn kho, ID hoặc hệ số quy đổi. Dùng đơn vị nhất quán trong kho và công thức.
- Với sản phẩm hiện có, mở “Biến thể sản phẩm”. “Thêm biến thể” thêm biến thể với tên, SKU, mã vạch và giá riêng nếu cần.
- Công tắc hoạt động điều khiển khả năng sử dụng biến thể. Lưu từng biến thể; “Đóng” quay lại sản phẩm. Biến thể cần gói phù hợp.
8. Импорт каталога из Excel
8. Import the catalogue from Excel
8. Nhập danh sách từ Excel
- В складе нажмите кнопку импорта Excel. «Скачать шаблон» скачивает актуальный шаблон XLSX.
- Заполните шаблон, сохранив заголовки колонок. «Выбрать файл» выбирает файл и загружает предпросмотр; на этом шаге каталог ещё не изменяется.
- Просмотрите новые, обновляемые и ошибочные строки. Исправьте ошибки в Excel и повторите выбор файла; строки с ошибками не импортируются.
- Если нужны начальные остатки, выберите точку для их зачисления. «Не заводить остаток» импортирует каталог без остатков. «Импортировать» подтверждает запись.
- Проверьте итоговые числа созданных, обновлённых, пропущенных товаров и внесённых остатков. Закройте результат и проверьте несколько карточек в складе.
- In inventory, select the Excel import button. “Download template” downloads the current XLSX template.
- Fill it without changing the column headings. “Choose file” uploads a file for preview; this step does not change the catalogue.
- Review new, updated and invalid rows. Correct errors in Excel and select the file again; invalid rows are not imported.
- Select an outlet if initial stock should be entered. “Don't set initial stock” imports the catalogue without stock. “Import” writes the confirmed rows.
- Check the counts of created, updated, skipped products and initial stock. Close the result and inspect several inventory cards.
- Trong kho, chọn nút nhập Excel. “Tải mẫu” tải mẫu XLSX hiện tại.
- Điền mẫu, giữ nguyên tiêu đề cột. “Chọn file” tải file để xem trước; bước này chưa thay đổi danh sách.
- Kiểm tra dòng mới, cập nhật và lỗi. Sửa lỗi trong Excel rồi chọn lại file; các dòng lỗi không được nhập.
- Chọn điểm bán nếu cần nhập tồn đầu kỳ. “Không nhập tồn kho” nhập danh sách mà không nhập tồn. “Nhập dữ liệu” ghi các dòng đã xác nhận.
- Kiểm tra số sản phẩm tạo, cập nhật, bỏ qua và số dư kho được nhập. Đóng kết quả rồi kiểm tra vài sản phẩm trong kho.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Скачать шаблон | Скачивает текущий шаблон XLSX. |
| Выбрать файл | Выбирает XLSX и загружает предпросмотр без записи каталога. |
| Не заводить остаток | Не заводит начальные остатки при импорте. |
| Импортировать | Записывает подтверждённые строки предпросмотра. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Download template | Downloads the current XLSX template. |
| Choose file | Selects an XLSX and previews it without writing the catalogue. |
| Don't set initial stock | Skips initial stock entry during import. |
| Import | Writes confirmed preview rows. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Tải mẫu | Tải mẫu XLSX hiện tại. |
| Chọn file | Chọn XLSX và xem trước, chưa ghi danh sách. |
| Không nhập tồn kho | Không nhập tồn đầu kỳ khi nhập file. |
| Nhập dữ liệu | Ghi các dòng xem trước đã xác nhận. |
9. Учётные записи и роли
9. Staff accounts and roles
9. Tài khoản và vai trò nhân viên
- Откройте ⋮ → «Роли сотрудников» → «Назначить роль». Выберите «Новый сотрудник», если нужно создать личный доступ, или «Уже есть логин» для уже существующего логина.
- Для нового сотрудника заполните имя, логин и пароль; выберите роль и нажмите «Создать». Для существующего введите логин, выберите роль и сохраните.
- Кассир/официант обслуживает продажи и заказы; старший кассир имеет дополнительные кассовые права. Кладовщик ведёт склад, управляющий и директор имеют более широкие права. Окончательный набор действий определяет сервер для этой точки.
- Проверьте отображённые имя, логин и роль в списке. Значок корзины отзывает назначение роли в этой точке; это не удаление общей учётной записи.
- Выполните контрольный вход под сотрудником. Не выдавайте права директора только для подключения принтера: печать заказа работает с правом продажи.
- Open ⋮ → “Staff roles” → “Assign role”. Choose “New employee” to create a personal account or “Already has a login” for an existing username.
- For new staff, enter name, username and password, select a role and press “Create”. For existing staff, enter the username, select a role and save.
- Cashier/waiter handles sales and orders; senior cashier has additional cash permissions. Stockkeeper manages inventory; manager and director have broader access. The server determines the final permissions for this outlet.
- Check the displayed name, username and role. The bin revokes the role at this outlet; it does not delete the overall account.
- Test sign-in as the employee. Do not grant director access just to use a printer: order printing uses sale permission.
- Mở ⋮ → “Phân quyền nhân viên” → “Cấp quyền”. Chọn “Nhân viên mới” để tạo tài khoản cá nhân hoặc “Đã có tài khoản” cho tên đăng nhập có sẵn.
- Với nhân viên mới, nhập tên, tên đăng nhập, mật khẩu, chọn vai trò rồi nhấn “Tạo”. Với tài khoản có sẵn, nhập tên đăng nhập, chọn vai trò và lưu.
- Thu ngân/phục vụ xử lý bán hàng và đơn; thu ngân trưởng có thêm quyền tiền mặt. Thủ kho quản lý kho; quản lý và giám đốc có quyền rộng hơn. Máy chủ quyết định quyền cuối cùng tại điểm bán.
- Kiểm tra tên, tên đăng nhập và vai trò trong danh sách. Thùng rác thu hồi vai trò tại điểm bán này, không xóa tài khoản chung.
- Thử đăng nhập bằng tài khoản nhân viên. Không cần cấp quyền giám đốc chỉ để in: in đơn dùng quyền bán hàng.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Назначить роль | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Новый сотрудник | Показывает поля создания новой личной учётной записи. |
| Уже есть логин | Назначает роль уже существующему логину. |
| Создать | Сохраняет заполненную новую запись. |
| Кассир/официант | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Старший кассир | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Кладовщик | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Менеджер | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Директор | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Assign role | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| New employee | Shows fields for a new personal staff account. |
| Already has a login | Assigns a role to an existing username. |
| Create | Saves the completed new record. |
| Cashier/Waiter | Selects this value in the form dropdown. |
| Senior cashier | Selects this value in the form dropdown. |
| Stock keeper | Selects this value in the form dropdown. |
| Manager | Selects this value in the form dropdown. |
| Director | Selects this value in the form dropdown. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Cấp quyền | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Nhân viên mới | Hiển thị trường tạo tài khoản nhân viên mới. |
| Đã có tài khoản | Gán vai trò cho tên đăng nhập có sẵn. |
| Tạo | Lưu bản ghi mới đã điền. |
| Thu ngân / Phục vụ | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Thu ngân trưởng | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Thủ kho | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Quản lý | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Giám đốc | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
10. Принтеры сканер и экран покупателя
10. Printers scanner and customer display
10. Máy in máy quét và màn hình khách
- Откройте ⋮ → «Оборудование точки» → «Добавить устройство». Выберите чековый принтер, принтер кухни, принтер этикеток или фискальный регистратор. Фискальный драйвер пока является заглушкой и не выполняет фискализацию.
- Для сети укажите IP и порт, обычно 9100. Для последовательного порта выберите обнаруженный порт или введите его вручную; «Обновить список портов» повторяет поиск. USB подходит только при доступности устройства как последовательного порта.
- Сохраните устройство и нажмите «Тестовая печать». Образец содержит вьетнамскую диакритику. Текст передаётся растровым ESC/POS; модель должна поддерживать этот формат. Проверьте бумагу, ширину и читаемость.
- Переключатель в списке включает/отключает устройство. Карандаш меняет подключение, корзина удаляет конфигурацию. Сохранённый адрес не является подтверждением физического подключения.
- Кухонный принтер автоматически получает новые кухонные позиции при отправке заказа. Bluetooth пока не подключён; браузеру нужен локальный мост для автопечати, на iOS нет serial-драйвера. Сканер-клавиатура отдельной настройки не требует; экран покупателя включается локально на поддерживаемом кассовом компьютере.
- Open ⋮ → “Outlet equipment” → “Add device”. Choose a receipt, kitchen or label printer, or fiscal registrar. The fiscal driver is currently a placeholder and does not fiscalise sales.
- For network printing, enter IP and port, usually 9100. For serial, select a detected port or enter it; “Refresh port list” rescans. USB works only when exposed as a serial port.
- Save the device and press “Test print”. The sample includes Vietnamese accents. Text uses raster ESC/POS; the model must support it. Check paper, width and legibility.
- The list switch enables/disables a device. Pencil edits the connection; bin deletes configuration. A saved address does not prove physical connectivity.
- Kitchen printers automatically receive newly dispatched kitchen items. Bluetooth is not integrated; browser auto-print needs a local bridge, and iOS has no serial driver. Keyboard scanners need no setup; customer display is enabled locally on a supported cashier computer.
- Mở ⋮ → “Thiết bị điểm bán hàng” → “Thêm thiết bị”. Chọn máy in hóa đơn, máy in bếp, máy in nhãn hoặc máy tính tiền tài chính. Driver tài chính hiện là bản giữ chỗ, chưa thực hiện nghiệp vụ tài chính thuế.
- Với kết nối mạng, nhập IP và cổng, thường là 9100. Với cổng nối tiếp, chọn cổng tìm thấy hoặc nhập; “Làm mới danh sách cổng” tìm lại. USB chỉ dùng được khi thiết bị xuất hiện như cổng nối tiếp.
- Lưu thiết bị rồi nhấn “In thử”. Mẫu có dấu tiếng Việt. Văn bản dùng ảnh ESC/POS; model phải hỗ trợ. Kiểm tra giấy, độ rộng và độ rõ.
- Công tắc bật/tắt thiết bị. Bút chì sửa kết nối; thùng rác xóa cấu hình. Lưu địa chỉ chưa chứng minh kết nối thực tế.
- Máy in bếp tự nhận món bếp mới khi gửi đơn. Chưa tích hợp Bluetooth; bản web cần cầu nối in cục bộ, iOS không có driver nối tiếp. Máy quét kiểu bàn phím không cần cấu hình; màn hình khách bật riêng trên máy thu ngân được hỗ trợ.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Добавить устройство | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Обновить список портов | Обновляет список доступных последовательных портов. |
| Тестовая печать | Отправляет пробный талон с вьетнамскими символами. |
| Чековый принтер | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Принтер кухни | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Принтер этикеток | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| ККТ / фискальный регистратор | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| По сети (Wi-Fi/Ethernet) | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| COM/USB-порт | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Без автоматизации | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Экран покупателя (второй монитор) | Включает или отключает указанный параметр; сохраните форму при необходимости. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Add device | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Refresh port list | Refreshes available serial ports. |
| Test print | Sends a test ticket containing Vietnamese characters. |
| Receipt printer | Selects this value in the form dropdown. |
| Kitchen printer | Selects this value in the form dropdown. |
| Label printer | Selects this value in the form dropdown. |
| Cash register / fiscal recorder | Selects this value in the form dropdown. |
| Network (Wi-Fi/Ethernet) | Selects this value in the form dropdown. |
| COM/USB port | Selects this value in the form dropdown. |
| No automation | Selects this value in the form dropdown. |
| Customer display (second screen) | Enables/disables this setting; save the form when required. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Thêm thiết bị | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Làm mới danh sách cổng | Làm mới danh sách cổng nối tiếp. |
| In thử | Gửi phiếu thử có ký tự tiếng Việt. |
| Máy in hóa đơn | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Máy in bếp | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Máy in tem nhãn | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Máy tính tiền / thiết bị hóa đơn | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Qua mạng (Wi-Fi/Ethernet) | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Cổng COM/USB | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Không tự động | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Màn hình khách hàng (màn hình thứ hai) | Bật/tắt tùy chọn này; lưu form khi cần. |
11. Оплата и VietQR
11. Payments and VietQR
11. Thanh toán và VietQR
- Откройте ⋮ → «Оплата». Выберите провайдера. В текущей реализации VietQR генерирует QR для банковского перевода; MoMo и VNPay отмечены как неподключённые интеграции и не подтверждают платежи.
- Для VietQR заполните банковский BIN, номер счёта и имя владельца по полям провайдера. Включите конфигурацию и нажмите «Сохранить». Секретные поля с сохранённым значением можно оставить пустыми для сохранения прежнего секрета.
- «Показать тестовый QR» строит образец на 100 000 ₫ с назначением TEST. Это предпросмотр, а не реальное списание. Отсканируйте код для проверки реквизитов, не подтверждая перевод.
- При продаже банковским QR получение денег подтверждает кассир после проверки банка. Сам факт показа или сканирования QR не закрывает оплату автоматически.
- Open ⋮ → “Payment” and select a provider. VietQR currently generates bank-transfer QR codes; MoMo and VNPay are marked as unconnected integrations and do not confirm payments.
- For VietQR, enter the bank BIN, account number and holder using the provider fields. Enable configuration and press “Save”. A blank previously stored secret field preserves its existing secret.
- “Show test QR code” generates a 100,000 ₫ TEST preview. It is not a debit. Scan it to check bank details without completing a transfer.
- For a bank-QR sale, the cashier confirms receipt after checking the bank. Showing or scanning a QR code does not automatically complete payment.
- Mở ⋮ → “Thanh toán” rồi chọn nhà cung cấp. VietQR hiện tạo QR chuyển khoản; MoMo và VNPay được đánh dấu chưa tích hợp và không xác nhận thanh toán.
- Với VietQR, nhập BIN ngân hàng, số tài khoản và chủ tài khoản theo các trường nhà cung cấp. Bật cấu hình rồi nhấn “Lưu”. Trường bí mật đã lưu để trống sẽ giữ giá trị cũ.
- “Xem thử mã QR” tạo mẫu TEST trị giá 100.000 ₫. Đây không phải giao dịch trừ tiền. Quét để kiểm tra thông tin ngân hàng mà không thực hiện chuyển khoản.
- Khi bán bằng QR ngân hàng, thu ngân xác nhận sau khi kiểm tra tiền vào ngân hàng. Hiển thị hoặc quét QR không tự hoàn tất thanh toán.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Показать тестовый QR | Показывает QR-образец TEST на 100 000 ₫; денег не списывает. |
| Не подключено | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| скоро | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Автоматически выпускать счета | Включает или отключает указанный параметр; сохраните форму при необходимости. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Show test QR code | Shows a 100,000 ₫ TEST QR preview; does not debit money. |
| Not connected | Selects this value in the form dropdown. |
| coming soon | Selects this value in the form dropdown. |
| Issue invoices automatically | Enables/disables this setting; save the form when required. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Xem thử mã QR | Hiển thị QR TEST 100.000 ₫; không trừ tiền. |
| Chưa kết nối | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| sắp có | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Tự động phát hành hóa đơn | Bật/tắt tùy chọn này; lưu form khi cần. |
12. Электронные счета
12. Electronic invoices
12. Hóa đơn điện tử
- Откройте ⋮ → «Электронные счета». Сначала получите договор и доступ у провайдера. Выберите Viettel или MISA для реализованных интеграций; VNPT, M-Invoice и BKAV пока позволяют подготовить настройки без рабочего выпуска счёта.
- Заполните реквизиты продавца: название, налоговый код, адрес, серию и шаблон по форме. Введите адрес API и выданные провайдером логин/AppID/пароль. Не вставляйте реальные секреты в общие инструкции или скриншоты.
- Включите конфигурацию и нажмите «Сохранить», затем «Проверить подключение». Прочитайте результат теста: сохранение настроек само по себе не подтверждает подключение.
- Выполните согласованную тестовую продажу в тестовом контуре провайдера. Проверьте номер и статус электронного счёта; ошибка счёта не означает, что сама продажа не сохранилась.
- Open ⋮ → “E-invoices”. Obtain a provider contract and access first. Viettel and MISA have implemented integrations; VNPT, M-Invoice and BKAV currently allow preparing settings without working invoice issuance.
- Fill seller name, tax code, address, series and template as requested. Enter the provider API URL and issued username/AppID/password. Keep real secrets out of shared guides and screenshots.
- Enable configuration, press “Save”, then “Test connection”. Read the test result: saving alone does not confirm connectivity.
- Run an agreed test sale using the provider test environment. Check the electronic invoice number/status; an invoice error does not imply the sale itself failed to save.
- Mở ⋮ → “Hóa đơn điện tử”. Trước tiên ký hợp đồng và nhận quyền truy cập từ nhà cung cấp. Viettel và MISA có tích hợp; VNPT, M-Invoice và BKAV hiện chỉ cho chuẩn bị cấu hình, chưa phát hành hóa đơn.
- Điền tên người bán, mã số thuế, địa chỉ, ký hiệu và mẫu theo form. Nhập URL API và tên đăng nhập/AppID/mật khẩu được cấp. Không đưa bí mật thật vào tài liệu hoặc ảnh dùng chung.
- Bật cấu hình, nhấn “Lưu”, rồi “Kiểm tra kết nối”. Đọc kết quả kiểm tra: lưu cấu hình chưa chứng minh kết nối.
- Thực hiện bán thử đã thống nhất trong môi trường thử của nhà cung cấp. Kiểm tra số/trạng thái hóa đơn; lỗi hóa đơn không có nghĩa giao dịch bán chưa được lưu.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Проверить подключение | Проверяет сохранённое подключение к провайдеру. |
| Тестовая (sandbox) | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Боевая | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Test connection | Tests the saved provider connection. |
| Sandbox (test) | Selects this value in the form dropdown. |
| Production | Selects this value in the form dropdown. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Kiểm tra kết nối | Kiểm tra kết nối nhà cung cấp đã lưu. |
| Thử nghiệm (sandbox) | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Chính thức | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
13. Бонусы уровни и скидки
13. Points tiers and discounts
13. Điểm hạng và giảm giá
- Откройте ⋮ → «Программа лояльности». На вкладке «Настройки» включите программу, задайте коэффициент начисления и стоимость списания одного балла, затем сохраните.
- На вкладке «Уровни» нажмите «Добавить уровень». Заполните название уровня, порог накопленных баллов, скидку уровня и множитель начисления; сохраните. Карандаш редактирует, корзина удаляет уровень.
- На вкладке «Скидки» нажмите «Добавить скидку». Укажите код, название, тип скидки (процент или фиксированная сумма), значение и минимальную сумму. Проверяйте активность и ограничения перед выдачей кода.
- Проверьте программу пробной покупкой с телефоном клиента: баланс, скидка и начисление должны совпасть с настройками. Бонусы применяются к найденному клиенту, а не к каждой анонимной покупке.
- Open ⋮ → “Loyalty program”. In “Settings”, enable the programme, set the earning rate and redemption value per point, then save.
- In “Tiers”, press “Add tier”. Enter tier name, lifetime earned-points threshold, tier discount and earning multiplier; save. Pencil edits and bin deletes a tier.
- In “Discounts”, press “Add discount”. Enter code, name, percentage/fixed type, value and minimum purchase. Check enabled status and restrictions before issuing the code.
- Test a purchase with a customer phone: balance, discount and earned points must match configuration. Points apply to an identified customer, not every anonymous purchase.
- Mở ⋮ → “Chương trình khách hàng thân thiết”. Trong “Cài đặt”, bật chương trình, đặt tỷ lệ tích điểm và giá trị đổi mỗi điểm rồi lưu.
- Trong “Hạng thành viên”, nhấn “Thêm hạng”. Nhập tên hạng, ngưỡng điểm tích lũy, giảm giá hạng và hệ số tích điểm rồi lưu. Bút chì sửa, thùng rác xóa hạng.
- Trong “Mã giảm giá”, nhấn “Thêm mã giảm giá”. Nhập mã, tên, loại phần trăm/số tiền cố định, giá trị và mức mua tối thiểu. Kiểm tra trạng thái và giới hạn trước khi cấp mã.
- Thử mua bằng số điện thoại khách: số dư, giảm giá và điểm tích phải đúng cấu hình. Điểm áp dụng cho khách đã xác định, không phải mọi giao dịch khách lẻ.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Настройки | Открывает соответствующую вкладку этого раздела. |
| Уровни | Открывает соответствующую вкладку этого раздела. |
| Скидки | Открывает соответствующую вкладку этого раздела. |
| Добавить уровень | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Добавить скидку | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Программа лояльности включена | Включает или отключает указанный параметр; сохраните форму при необходимости. |
| Процент | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Фиксированная сумма | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Settings | Opens the corresponding tab of this module. |
| Tiers | Opens the corresponding tab of this module. |
| Discounts | Opens the corresponding tab of this module. |
| Add tier | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Add discount | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Loyalty program enabled | Enables/disables this setting; save the form when required. |
| Percentage | Selects this value in the form dropdown. |
| Fixed amount | Selects this value in the form dropdown. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Cài đặt | Mở tab tương ứng của phần này. |
| Hạng thành viên | Mở tab tương ứng của phần này. |
| Mã giảm giá | Mở tab tương ứng của phần này. |
| Thêm hạng | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Thêm mã giảm giá | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Bật chương trình khách hàng thân thiết | Bật/tắt tùy chọn này; lưu form khi cần. |
| Phần trăm | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Số tiền cố định | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
14. Акции
14. Promotions
14. Khuyến mãi
- Откройте ⋮ → «Промоакции» → «Добавить акцию», введите название и выберите тип.
- Для «купи X — получи Y» выберите товар и задайте числа X и Y. Для скидки по времени задайте товар, начало/конец окна и процент. Проверьте значения на небольшом примере корзины.
- Сохраните акцию. Переключатель включает/выключает применение; корзина удаляет акцию. После изменения проверьте итог кассы: перечень акций не заменяет проверку фактического расчёта.
- Open ⋮ → “Promotions” → “Add promotion”, enter a name and choose a type.
- For buy X get Y, select the product and enter X and Y. For a time-window discount, set the product, start/end times and percentage. Verify values using a small basket.
- Save the promotion. Its switch enables/disables application; bin deletes it. Check the till total after changes: the promotion list is not proof of the calculated discount.
- Mở ⋮ → “Khuyến mãi” → “Thêm khuyến mãi”, nhập tên và chọn loại.
- Với mua X tặng Y, chọn sản phẩm và nhập X, Y. Với giảm theo giờ, chọn sản phẩm, giờ bắt đầu/kết thúc và phần trăm. Kiểm tra bằng giỏ nhỏ.
- Lưu khuyến mãi. Công tắc bật/tắt áp dụng; thùng rác xóa. Sau thay đổi, kiểm tra tổng tiền thu ngân; danh sách khuyến mãi chưa chứng minh cách tính đúng.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Добавить акцию | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Купи X — получи Y | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Скидка по времени (happy hour) | Выбирает это значение в раскрывающемся поле формы. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Add promotion | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Buy X, get Y | Selects this value in the form dropdown. |
| Time-based discount (happy hour) | Selects this value in the form dropdown. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Thêm khuyến mãi | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Mua X tặng Y | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
| Giảm giá theo khung giờ | Chọn giá trị này trong ô lựa chọn của form. |
15. Прайс листы
15. Price lists
15. Bảng giá
- Откройте ⋮ → «Прайс-листы» → «Добавить прайс-лист», задайте название и сохраните.
- «Изменить цены» открывает товары выбранного прайс-листа. Введите отдельную цену для нужных товаров и подтвердите изменение. Товары без отдельной цены используют обычную цену каталога.
- На этом экране создаются прайс-листы и цены; кнопки назначения точке здесь нет. Уточните привязку у администратора и проверьте цену в кассе.
- Open ⋮ → “Price lists” → “Add price list”, name the list and save.
- “Edit prices” opens products for the selected price list. Enter an override for each required product and confirm. Products without an override use the catalogue price.
- This screen creates lists and edits prices; it has no outlet-assignment button. Ask the administrator to verify the binding and check the till price.
- Mở ⋮ → “Bảng giá” → “Thêm bảng giá”, đặt tên và lưu.
- “Sửa giá” mở sản phẩm của bảng giá. Nhập giá riêng cho sản phẩm cần đổi và xác nhận. Sản phẩm không có giá riêng dùng giá danh sách gốc.
- Màn hình này tạo bảng và sửa giá, chưa có nút gán cho điểm bán. Nhờ quản trị viên kiểm tra liên kết rồi kiểm tra giá thu ngân.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Добавить прайс-лист | Открывает создание или добавление записи; заполните поля и подтвердите. |
| Изменить цены | Открывает отдельные цены товаров выбранного списка. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Add price list | Opens record creation/addition; fill the fields and confirm. |
| Edit prices | Opens product price overrides for the selected list. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Thêm bảng giá | Mở tạo/thêm bản ghi; điền trường rồi xác nhận. |
| Sửa giá | Mở giá riêng sản phẩm trong bảng đã chọn. |
16. Настройка техкарт
16. Configure recipes
16. Cấu hình định lượng
- Откройте ⋮ → «Техкарты и ингредиенты». Сначала создайте ингредиенты/полуфабрикаты с правильными единицами, стоимостью и учётом остатков. Техкарты доступны в Pro и Multi.
- На вкладке карточек нажмите «Новая версия техкарты», выберите блюдо/полуфабрикат, вариант рецептуры и выход готового продукта. «Добавить ингредиент» добавляет строку компонента.
- Для каждой строки задайте ингредиент и брутто, при необходимости нетто и выход после обработки. Флаг разворачивания рецептуры определяет, раскрывать ли вложенный полуфабрикат до его компонентов. Корзина убирает строку.
- Заполните описание приготовления и аллергены, сохраните. Новая версия действует для последующего использования; история версий позволяет увидеть ранее сохранённые рецептуры.
- Проверьте расчётную стоимость и отметку неполной себестоимости. Перед началом работы внесите реальные остатки ингредиентов, выполните пробное отправление блюда и проверьте нормативный расход.
- Open ⋮ → “Recipes & ingredients”. First create ingredients/prepared components with correct units, costs and stock tracking. Recipes are available in Pro and Multi.
- In the recipe tab, press “New recipe version”, choose the dish/prepared component, recipe variant and output yield. “Add ingredient” adds a component row.
- For each row, select an ingredient and gross quantity, optionally net and processed output. Recipe expansion controls whether a nested prepared component is expanded into ingredients. Bin removes a row.
- Enter preparation notes and allergens, then save. New versions apply to subsequent use; version history shows earlier saved recipes.
- Check estimated cost and incomplete-cost warnings. Enter actual ingredient stock, dispatch a test dish and verify normative consumption before starting.
- Mở ⋮ → “Công thức & nguyên liệu”. Trước tiên tạo nguyên liệu/bán thành phẩm với đơn vị, giá vốn và theo dõi tồn đúng. Định lượng có trong Pro và Multi.
- Trong tab định lượng, nhấn “Phiên bản công thức mới”, chọn món/bán thành phẩm, biến thể công thức và sản lượng. “Thêm nguyên liệu” thêm dòng thành phần.
- Mỗi dòng chọn nguyên liệu và lượng gross, thêm net và đầu ra sau xử lý nếu cần. Cờ mở rộng định lượng quyết định tách bán thành phẩm thành nguyên liệu hay không. Thùng rác xóa dòng.
- Nhập hướng dẫn chế biến và chất gây dị ứng rồi lưu. Phiên bản mới áp dụng cho lần sử dụng sau; lịch sử hiển thị công thức đã lưu.
- Kiểm tra giá vốn ước tính và cảnh báo thiếu giá. Nhập tồn nguyên liệu thực tế, gửi thử món và kiểm tra tiêu hao định mức trước khi dùng.
Кнопки и пункты меню
Buttons and menu items
Nút và mục menu
| Кнопки и пункты меню | Действие |
|---|---|
| Обновить | Заново загружает данные текущего раздела. |
| Удалить | Удаляет выбранную запись согласно правам пользователя. |
| Заготовки | Открывает соответствующую вкладку этого раздела. |
| Техкарты | Открывает соответствующую вкладку этого раздела. |
| Расход | Открывает соответствующую вкладку этого раздела. |
| Раскрыть состав заготовки вместо её остатка | Включает или отключает указанный параметр; сохраните форму при необходимости. |
| Новая версия техкарты | Открывает создание новой версии рецептуры. |
| Приготовить партию | Открывает выпуск полуфабриката; в форме подтверждает выпуск. |
| Создать ингредиент или заготовку | Открывает создание ингредиента или полуфабриката. |
| Добавить ингредиент | Добавляет строку компонента в рецептуру. |
| Buttons and menu items | Action |
|---|---|
| Refresh | Reloads data in the current module. |
| Delete | Deletes the selected record according to permissions. |
| Preparations | Opens the corresponding tab of this module. |
| Recipes | Opens the corresponding tab of this module. |
| Consumption | Opens the corresponding tab of this module. |
| Expand preparation instead of using its stock | Enables/disables this setting; save the form when required. |
| New recipe version | Opens a new recipe version. |
| Produce batch | Opens prepared-component production; confirms it inside the form. |
| Create ingredient or preparation | Opens ingredient/prepared-component creation. |
| Add ingredient | Adds a component row to the recipe. |
| Nút và mục menu | Thao tác |
|---|---|
| Làm mới | Tải lại dữ liệu phần hiện tại. |
| Xóa | Xóa bản ghi đã chọn theo quyền. |
| Sơ chế | Mở tab tương ứng của phần này. |
| Công thức | Mở tab tương ứng của phần này. |
| Tiêu hao | Mở tab tương ứng của phần này. |
| Tách công thức sơ chế thay vì trừ tồn kho | Bật/tắt tùy chọn này; lưu form khi cần. |
| Phiên bản công thức mới | Mở tạo phiên bản định lượng mới. |
| Chế biến một mẻ | Mở sản xuất bán thành phẩm; xác nhận trong form. |
| Tạo nguyên liệu hoặc sơ chế | Mở tạo nguyên liệu hoặc bán thành phẩm. |
| Thêm nguyên liệu | Thêm dòng thành phần định lượng. |
18. Тариф пробный период и доступ
18. Plan trial and access
18. Gói dùng thử và quyền truy cập
- Откройте пункт тарифов/статуса доступа. Basic включает кассу, базовый склад, лояльность, основные отчёты и электронные счета; Pro добавляет ресторанные и расширенные операции, включая техкарты; Multi добавляет сводку по сети.
- Пробный месяц начинается при создании первой точки и общий для организации. Создание второй точки не перезапускает срок. Точную дату окончания смотрите в уведомлении доступа.
- После окончания пробного периода возможности определяются действующей подпиской. Оплата более простого тарифа во время триала не сокращает оставшийся полный доступ.
- Если действия заблокированы или пункт не виден, проверьте срок доступа, тариф, роль и выбранную точку. В iOS companion-режиме показывается статус доступа, а управление подключением выполняется вне приложения.
- Open plan/access status. Basic includes sales, core inventory, loyalty, basic reports and electronic invoices. Pro adds restaurant and advanced operations including recipes; Multi adds network summaries.
- The trial month starts with the first outlet and is shared across the organisation. Creating another outlet does not restart it. Check the exact deadline in the access notice.
- After trial expiry, features follow the active subscription. Paying for a simpler plan during the trial does not shorten remaining full access.
- If an action is blocked or hidden, check access expiry, plan, role and selected outlet. iOS companion mode displays access status; subscription administration takes place outside the app.
- Mở gói/trạng thái truy cập. Basic có bán hàng, kho cơ bản, khách hàng thân thiết, báo cáo cơ bản và hóa đơn điện tử. Pro thêm nhà hàng và nghiệp vụ nâng cao gồm định lượng; Multi thêm tổng hợp chuỗi.
- Tháng dùng thử bắt đầu từ điểm bán đầu tiên và dùng chung cho tổ chức. Tạo thêm điểm bán không khởi động lại. Xem hạn chính xác trong thông báo truy cập.
- Sau dùng thử, tính năng theo thuê bao đang hiệu lực. Thanh toán gói thấp hơn trong thời gian thử không rút ngắn quyền đầy đủ còn lại.
- Nếu thao tác bị khóa hoặc ẩn, kiểm tra hạn, gói, vai trò và điểm bán. Chế độ companion iOS hiển thị trạng thái; quản lý thuê bao thực hiện ngoài ứng dụng.
19. Проверка перед запуском
19. Pre-opening acceptance check
19. Kiểm tra trước khi vận hành
- Войдите как кассир и откройте кассовую смену. Добавьте два товара, измените количество, проверьте сумму и выполните согласованную пробную продажу.
- Проверьте обычный чек и вьетнамские символы на бумаге. Если используется QR, отдельно проверьте реквизиты и подтверждение денег, а для электронного счёта — результат провайдера.
- Для ресторана откройте стол, добавьте блюдо кухни, напиток бара и готовый товар. Отправьте готовить: кухня и бар должны разделиться, готовый товар не должен попасть в приготовление.
- Добавьте ещё одно блюдо и отправьте повторно: печатается только новая порция позиций. Проверьте сбой принтера и повтор талона. Завершите заказ, проверьте остатки и отчёт.
- Проверьте роли сотрудников и закройте тестовую смену с корректной суммой. Настройка считается завершённой после успешного полного рабочего сценария, а не после сохранения форм.
- Sign in as cashier and open a cash session. Add two products, change quantity, verify the total and perform an agreed test sale.
- Check the ordinary receipt and Vietnamese characters on paper. For QR, check account details and receipt of money separately; for electronic invoices, verify the provider result.
- For restaurants, open a table and add kitchen food, a bar drink and a ready-made product. Dispatch: kitchen and bar must separate, and the ready-made item must not enter preparation.
- Add one more dish and dispatch again: only new items print. Test printer failure and ticket retry. Complete the order, then inspect stock and reports.
- Verify staff permissions and close the test session with the correct cash amount. Setup is complete after the full workflow succeeds, not merely after forms are saved.
- Đăng nhập như thu ngân và mở ca. Thêm hai sản phẩm, đổi số lượng, kiểm tra tổng và thực hiện bán thử đã thống nhất.
- Kiểm tra phiếu và dấu tiếng Việt trên giấy. Với QR, kiểm tra thông tin tài khoản và tiền nhận riêng; với hóa đơn điện tử, kiểm tra kết quả nhà cung cấp.
- Với nhà hàng, mở bàn rồi thêm món bếp, đồ uống bar và hàng sẵn. Gửi chế biến: bếp/bar phải tách, hàng sẵn không vào chế biến.
- Thêm món nữa rồi gửi lại: chỉ món mới được in. Thử lỗi máy in và in lại phiếu. Hoàn tất đơn rồi xem tồn kho và báo cáo.
- Kiểm tra quyền nhân viên, đóng ca thử với tiền mặt đúng. Cấu hình hoàn tất sau khi toàn bộ luồng làm việc thành công, không chỉ sau khi lưu form.